IELTS Preparation · Tiếng Việt

Luyện thi IELTS

4 kỹ năng đầy đủ — Reading, Writing, Listening, Speaking — cùng bộ đề luyện tập tương tác như thi thật

5.0
Modest
6.0
Competent
7.0
Good
8.0
Very Good
9.0
Expert
4 Kỹ năng IELTS
📖
Reading
60 phút · 40 câu · 3 passages
Skimming, scanning, các dạng câu hỏi T/F/NG, Matching, MCQ, Sentence Completion và kỹ thuật quản lý thời gian.
SkimmingScanningT/F/NGMatchingMCQ
8 chiến lược · 6 dạng câu hỏi
✍️
Writing
60 phút · Task 1 + Task 2
Task 1: mô tả biểu đồ/bản đồ/quy trình (150+ từ). Task 2: viết luận học thuật (250+ từ). Band descriptors và templates.
Task 1 GraphTask 2 EssayCoherenceVocabulary
4 loại Task 1 · 5 loại essay
🎧
Listening
30 phút · 40 câu · 4 sections
4 sections từ hội thoại đời thường đến bài giảng học thuật. Note-taking, prediction và xử lý distractor.
Note-takingPredictionDistractorParaphrase
4 sections · từ dễ đến khó
🎤
Speaking
11–14 phút · 3 parts
Part 1 (Q&A), Part 2 (cue card 2 phút), Part 3 (thảo luận chuyên sâu). Fluency, lexical resource và pronunciation.
Part 1Part 2 Cue CardPart 3Fluency
50+ câu hỏi mẫu · 20 topics
Đề luyện tập tương tác
📖
Reading Test
Full Practice
3 passages học thuật · 40 câu hỏi · Timer 60 phút · Tự chấm điểm và quy đổi band score ngay sau khi nộp.
60 phút40 câu3 PassagesAuto-grade
Vào làm bài →
✍️
Writing Test
Full Practice
Task 1 (20 phút · 150 từ) + Task 2 (40 phút · 250 từ) · Word counter real-time · Timer tự động chuyển task.
60 phútTask 1+2Word CounterBand Tips
Vào làm bài →
🎧
Listening Test
Full Practice
4 sections · 40 câu · Audio giả lập bằng Text-to-Speech · Nghe rồi trả lời như thi thật.
30 phút40 câuTTS Audio4 Sections
Vào làm bài →
Tổng quan cấu trúc bài thi IELTS Academic
📖 Reading · 60 phút
  • 3 passages (~800–900 words mỗi bài)
  • 40 câu hỏi, không có điểm trừ
  • MCQ, T/F/NG, Matching, Short answer
  • Band 9 = 39–40 đúng
✍️ Writing · 60 phút
  • Task 1: Mô tả biểu đồ/bản đồ (150+ từ, 20 phút)
  • Task 2: Viết luận học thuật (250+ từ, 40 phút)
  • Chấm: TA, CC, LR, GRA (mỗi mục 25%)
  • Task 2 tính điểm gấp đôi Task 1
🎧 Listening · 30 phút + 10 phút chép
  • Section 1–2: Tình huống đời thường
  • Section 3–4: Tình huống học thuật
  • 40 câu, nghe 1 lần duy nhất
  • Band 9 = 39–40 đúng
🎤 Speaking · 11–14 phút
  • Part 1: Câu hỏi cá nhân (4–5 phút)
  • Part 2: Cue card + nói 2 phút (3–4 phút)
  • Part 3: Thảo luận chuyên sâu (4–5 phút)
  • Fluency, Lexical, Grammar, Pronunciation