📖 IELTS Reading
60 phút · 3 passages · 40 câu hỏi · Academic module
Cấu trúc bài thi
Passage 1 — Dễ
- ~650–700 từ
- Chủ đề: xã hội, khoa học đời thường
- 13–14 câu hỏi
- Thời gian đề xuất: 17 phút
Passage 2 — Trung bình
- ~700–800 từ
- Chủ đề: giáo dục, nghiên cứu
- 13–14 câu hỏi
- Thời gian đề xuất: 20 phút
Passage 3 — Khó
- ~800–900 từ
- Chủ đề: khoa học, công nghệ, xã hội học thuật
- 13–14 câu hỏi
- Thời gian đề xuất: 23 phút
Band Score
- 39–40 → Band 9.0
- 35–36 → Band 8.0
- 30–32 → Band 7.0
- 23–26 → Band 6.0
- 15–18 → Band 5.0
6 Dạng câu hỏi & Chiến lược
1. True / False / Not Given
Kiểm tra xem thông tin trong bài là đúng (TRUE), sai (FALSE) hay không đề cập (NOT GIVEN). Đây là dạng khó nhất vì thí sinh hay nhầm FALSE và NOT GIVEN.
💡 Quy tắc vàng: Nếu passage không nhắc đến thông tin đó → NOT GIVEN (dù logic có vẻ đúng hay sai).
- Đọc statement trước, underline keywords
- Locate vùng text tương ứng trong passage
- So sánh từng từ — đừng suy luận ngoài bài
2. Matching Headings
Chọn tiêu đề phù hợp cho từng đoạn văn. Test khả năng nắm main idea.
- Đọc tất cả headings trước, gạch underline từ khóa
- Đọc câu đầu và câu cuối mỗi đoạn trước
- Loại trừ (elimination) — sau khi dùng 1 heading, gạch bỏ
3. Multiple Choice (MCQ)
Chọn 1 hoặc 2 đáp án đúng từ 4 lựa chọn A–D.
- Câu hỏi theo thứ tự xuất hiện trong passage
- Locate vùng text → đọc kỹ ngữ cảnh xung quanh
- Cẩn thận distractor — đáp án sai thường "gần đúng"
4. Sentence Completion
Điền vào chỗ trống, thường giới hạn "no more than 2/3 words".
💡 Dùng chính xác từ trong passage — không paraphrase, không thêm bớt.
5. Short Answer
Trả lời câu hỏi bằng 1–3 từ lấy trực tiếp từ bài.
6. Matching Features / Information
Match người/khái niệm với đặc điểm, hoặc match thông tin với đoạn văn. Thường không theo thứ tự.
8 Chiến lược quan trọng
⚡ Skimming
Đọc lướt toàn bài (~2 phút) để nắm structure và main idea trước khi đọc câu hỏi.
🎯 Scanning
Tìm kiếm keyword cụ thể (tên, số, ngày tháng) mà không đọc toàn bộ.
⏰ Quản lý thời gian
P1: 17 phút. P2: 20 phút. P3: 23 phút. Nếu kẹt 1 câu → skip, làm câu khác trước.
🔑 Keyword mapping
Underline keywords trong câu hỏi, tìm synonyms của chúng trong passage (IELTS thường paraphrase).
📍 Locate first
Luôn locate đoạn text liên quan trước khi trả lời. Đừng trả lời từ memory.
✏️ Ghi chú nhanh
Note số đoạn/dòng chứa câu trả lời để dễ quay lại kiểm tra.
🚫 Không bỏ trống
Không có điểm trừ. Luôn điền đáp án dù không chắc — đoán có cơ hội đúng.
🔄 Paraphrase awareness
Passage dùng từ khác nhau với câu hỏi. Nhận ra synonyms là kỹ năng then chốt.
📖 Vào làm Reading Test ngay →