Mục lục
🗺️
Bảng chọn Chart theo mục đích
Chọn đúng loại chart dựa trên câu hỏi bạn muốn trả lời
Mục đíchChart khuyên dùngLưu ý
So sánh giá trị giữa các categoryBar / Column Chart BestSắp xếp giảm dần để dễ đọc
Xem xu hướng theo thời gianLine Chart BestDùng Area nếu muốn nhấn mạnh khối lượng
Tỉ lệ phần trăm tổng thểPie / Donut ≤5 phầnDùng 100% Stacked Bar nếu nhiều hơn 5
Tương quan 2 biến sốScatter Plot AnalyticsThêm size (bubble) cho biến thứ 3
Đóng góp tăng/giảm vào tổngWaterfall FinanceLý tưởng cho P&L, bridge chart
Phân bổ theo cấu trúc phân cấpTreemap HierarchyDùng khi có nhiều category lồng nhau
Tỉ lệ chuyển đổi theo bướcFunnel ChartLý tưởng cho sales pipeline, conversion
Hiển thị 1 giá trị quan trọngKPI Card DashboardLuôn hiện vs target hoặc vs kỳ trước
Dữ liệu địa lýMap / Filled MapCần cột City/Country/Lat-Long
Phân tích đa chiềuMatrix Table PivotDùng conditional formatting để highlight
Mức độ đạt mục tiêuGauge / Bullet ChartDùng Bullet Chart (AppSource) thay Gauge
📊
Bar Chart & Column Chart
Chart cơ bản nhất — dùng để so sánh categories
📊
Clustered Bar Chart
So sánh nhiều series cùng nhóm
Y Axis
Category (text/date)
X Axis
Measure (số)
Legend
Series để so sánh
✓ Dùng khi
  • So sánh doanh thu theo quý giữa nhiều năm
  • So sánh các phòng ban với nhau
  • Category label dài (dùng Bar thay Column)
Tip: Sort by value → Right-click axis → Sort descending. Hoặc dùng DAX: RANKX để sort dynamic.
📊
Stacked Column Chart
Xem cả tổng lẫn cấu thành
X Axis
Time dimension
Y Axis
Measure
Legend
Breakdown category
✓ Dùng khi
  • Muốn thấy tổng + cấu thành trong 1 chart
  • Doanh thu theo tháng chia theo sản phẩm
✗ Tránh dùng khi
Có quá nhiều legend items (>5) — khó phân biệt màu.
📊
100% Stacked Bar
So sánh tỉ lệ, không phải giá trị tuyệt đối
Dùng khi
Muốn thấy tỉ lệ % thay vì số tuyệt đối
✓ Dùng khi
  • Market share của các brand qua thời gian
  • Cơ cấu chi phí theo tháng (%)
  • Thay thế Pie khi có >5 categories
Tip: Thêm Data Labels (%) và chọn Show background để dễ đọc hơn.
Cách tạo Bar Chart từng bước
  • Chọn visual: Click icon "Clustered Bar Chart" trong Visualizations pane
  • Kéo field: Kéo dimension vào Y-axis, measure vào X-axis
  • Sort: Click "..." trên visual → Sort by → chọn measure → Sort descending
  • Format: Vào Format pane → Data colors → chọn màu theme. Bật Data Labels
  • Tooltip: Thêm field vào Tooltips để hiện thông tin bổ sung khi hover
📈
Line Chart & Area Chart
Visualize xu hướng theo thời gian
📈
Line Chart
Xu hướng, biến động liên tục
X Axis
Date hierarchy (Year/Quarter/Month)
Y Axis
Measure
Secondary Y
Measure thứ 2 (khác đơn vị)
Legend
Series breakdown
✓ Dùng khi
  • Revenue/traffic theo tháng, quý, năm
  • So sánh target vs actual theo thời gian
  • Hiển thị moving average, forecast
Tip: Dùng Line + Clustered Column (Combo Chart) khi muốn hiện cả bar (volume) và line (tỉ lệ) trên cùng 1 chart.
📉
Combo Chart (Line + Bar)
2 measures, 2 trục Y
Column Y
Revenue (tỉ đồng)
Line Y
Growth Rate (%)
✓ Use case điển hình
  • Doanh thu (bar) + tăng trưởng YoY % (line)
  • Số đơn hàng (bar) + AOV (line)
  • Cost (bar) + Margin % (line)
Cách tạo: Chọn "Line and stacked column chart" visual → kéo bar field vào Column values, line field vào Line values.
Thêm Analytics Line (Trend, Average, Forecast)
  • Chọn Line Chart → vào Analytics pane (icon kính lúp)
  • Bật Trend Line → chọn màu, độ dày, style (solid/dashed)
  • Bật Average Line → hiện giá trị TB trên chart
  • Bật Forecast → nhập số kỳ dự báo, khoảng tin cậy (%)
🥧
Pie Chart & Donut Chart
Tỉ lệ phần trăm — dùng cẩn thận
🥧
Donut Chart
Phiên bản tốt hơn của Pie
Legend
Category (tối đa 5)
Values
Measure (số dương)
✓ Dùng khi
  • ≤ 5 categories, tổng = 100%
  • Market share, product mix, segment split
  • Khi không cần so sánh chính xác giá trị
✗ Tránh hoàn toàn khi
Có nhiều hơn 5 slices. Dùng 100% Stacked Bar thay thế — dễ so sánh hơn nhiều.
Tip: Đặt KPI card bên trong Donut (trung tâm) bằng cách chỉnh Inner Radius = 60-70%.
Scatter Chart & Bubble Chart
Tương quan giữa 2-3 biến số
🔵
Scatter / Bubble Chart
Phân tích correlation, quadrant
X Axis
Variable 1 (measure)
Y Axis
Variable 2 (measure)
Size
Variable 3 → Bubble Chart
Details
Entity (customer, product...)
✓ Use case điển hình
  • Revenue vs Profit Margin → phân nhóm sản phẩm
  • Spend vs Conversion Rate → optimize campaigns
  • RFM Analysis: Recency vs Frequency
Tip: Bật Constant Lines trong Analytics pane để tạo quadrant (X và Y reference lines ở giá trị trung bình).
🌊
Waterfall Chart
Phân tích đóng góp tăng/giảm vào tổng
🌊
Waterfall Chart
Bridge chart, P&L, variance analysis
Category
Steps/items đóng góp
Y Axis
Value thay đổi
Breakdown
Sub-category (optional)
✓ Dùng khi
  • P&L waterfall: Revenue → Expenses → Net Profit
  • Variance: Budget vs Actual, Year-over-Year
  • Headcount change: starts → hires − attrition → ends
Màu: Cột tăng = Xanh (#0ECB81), cột giảm = Đỏ (#F6465D), tổng cuối = Vàng (#F2C811). Format → Sentiment colors.
🌳
Treemap
Hierarchy data dưới dạng diện tích
🌳
Treemap
Phân bổ proportional với nhiều levels
Group
Top-level category
Details
Sub-category
Values
Measure (size)
✓ Dùng khi
  • Revenue breakdown: Category → Product
  • Budget allocation: Department → Team → Person
  • Inventory: Brand → SKU (kích thước = tồn kho)
🔽
Funnel Chart
Conversion rate qua từng bước
🔽
Funnel Chart
Sales pipeline, conversion funnel
Group
Stage name (text)
Values
Count / Amount tại mỗi stage
✓ Dùng khi
  • Sales funnel: Leads → Prospects → Qualified → Won
  • Onboarding: Signup → Verify → Profile → Active
  • Marketing: Impression → Click → Cart → Purchase
Tip: Thêm Conversion % measure vào Tooltip: Conversion % = DIVIDE([Stage N],[Stage 1],0)
🎯
KPI Card & Card Visual
Hiển thị 1 giá trị quan trọng
🃏
Card (New)
Single number với label
Fields
1 measure (có thể thêm nhiều values)
  • Kéo measure vào Fields
  • Format → Callout value → font size lớn (32-48px)
  • Thêm Reference Label bên dưới (kỳ trước / target)
Tip: Dùng Conditional Formatting trên Value → màu đỏ/xanh tự động theo threshold.
🎯
KPI Visual
Value + Target + Trend sparkline
Value
Actual measure
Target
Target measure
Trend axis
Date field
✓ Dùng khi
  • Monthly Revenue vs Budget với trend sparkline
  • Chỉ tiêu KPI có target rõ ràng
🗺️
Map & Filled Map
Dữ liệu theo địa lý
🗺️
Bubble Map
Điểm + size trên bản đồ
Location
City / Country / Lat-Long
Size
Measure (bubble size)
Color
Measure hoặc Category
Lưu ý: Power BI dùng Bing Maps geocoding. Để chính xác hơn với địa danh Việt Nam, dùng cột LatitudeLongitude thay vì tên thành phố.
🌏
Filled Map (Choropleth)
Tô màu theo vùng địa lý
Location
Country/Region/State
Color
Measure (intensity)
✓ Dùng khi
  • Revenue by Province/Country
  • Customer density theo vùng
Matrix & Table
Pivot table trong Power BI
Matrix Visual
Cross-tab với drill-down và conditional format
Rows
Row hierarchy (Product → SKU)
Columns
Column hierarchy (Year → Quarter)
Values
Measures (Revenue, Qty, %)
  • Bật Subtotals cho Rows và Columns trong Format pane
  • Thêm Conditional Formatting: Format → Cell elements → Background color → Rules hoặc Color scale
  • Thêm Data Bars trong cell để visualize ngay trong table
  • Dùng Drill down (mũi tên expand) để đi sâu vào hierarchy
Conditional Format màu: Format → Cell elements → Background color → chọn Rule-based (>target = xanh, <target = đỏ).
⏱️
Gauge Chart
Mức độ đạt target
⏱️
Gauge
Actual vs Target dạng đồng hồ
Value
Actual measure
Min Value
0 hoặc lower bound
Max Value
Target / max expected
Target
KPI target line
Thay thế tốt hơn
Dùng Bullet Chart từ AppSource — compact hơn, hiện nhiều thông tin hơn Gauge trong cùng diện tích.